|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi riết: Bán buôn sơn, vécni
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Bán buôn nguyên phụ liệu ngành sơn
- Bán buôn vòng bi bạc đạn, dây curoa
- Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Thi công sơn sàn công nghiệp Epoxy, PU, sơn nước
- Thi công công trình hạng mục lan can cầu thang, phòng tắm kính
- Thi công công trình đá hoa cương
- Thi công trần thạch cao
- Lắp đặt hệ thống cửa: Khung cửa, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa khác làm từ gỗ, uPVC và các vật liệu khác
- Lắp đặt, lót ván sàn và các vật liệu phủ sàn khác
- Lắp đặt giấy dán tường, rèm cửa, lắp đặt gương kính và các vật liệu phủ tường khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|