|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thực phẩm khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón hữu cơ, phân vi sinh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Chăn nuôi dê, cừu
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|