|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : Trồng lan , cây cảnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trái cây các loại. Bán buôn phân bón . Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Xử lý cây ăn trái sau thu hoạch (không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ, tẩm, sấy gỗ tại trụ sở chính)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Xử lý trái cây sau thu hoạch (không xử lý bóc tách, chế biến trái cây tại trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : Trồng lan , cây cảnh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
( Không chăn nuôi tại trụ sở chính )
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lắp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê xe cơ giới
|