|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ, sơn, vecni, gạch ốp lát, gạch block; đá hoa cương; van công nghiệp; ống nước, cốt thép không rỉ, đèn trang trí, la phong tôn lạnh, cửa nhôm, cửa thép, cửa kính, bột trét tường, keo, đinh ốc, tấm cách nhiệt, ngũ kim, đá marble, dây điện, cuộn PVC, máy móc thiết bị, nội thất nhà vệ sinh, nhôm kính, ván sàn gỗ, cát, đá, xi măng; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cắt, phay, bào, tiện nối các phần của khung kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch block không nung
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải, khói bụi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|