|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt máy lạnh, hệ thống làm lạnh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4290
|
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành điện lạnh công nghiệp, điện lạnh dân dụng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện lạnh, điện công nghiệp (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê các loại linh kiện máy móc điện gia dụng, điện tử. Cho thuê thiết bị điện lạnh, điện công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các loại linh kiện máy móc điện tử
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị chống sét, quạt thông gió, quạt tăng áp, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử, điện lạnh, hàng kim khí điện máy
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|