|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu và các chất bôi trơn, giải nhiệt động cơ
(chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh xăng dầu); trừ sang, chiết, hóa lỏng khí dầu mỏ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển vật liệu xây dựng, xăng dầu
(chỉ được vận chuyển xăng dầu sau khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi (chỉ được khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, sắt thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn, giám sát xây dựng công trình thủy điện, thủy lợi
- Hoạt động thiết kế xây dựng công trình thủy điện, thủy lợi
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình dân dung, công nghiệp, đất, đá
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng để xây dựng công trình dân dung, công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|