|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn đồ ngũ kim, dao công cụ, linh kiện ngũ kim trong cơ khí
- Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, thang máy, cầu thang tự động, hệ thống âm thanh, hệ thống đèn chiếu sáng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy đóng gói bao bì, máy seo giấy, máy in, thiết bị điện công nghiệp và gia dụng, dây điện, thiết bị chống sét, thiết bị camera quan sát, máy cảm ứng thẻ từ, máy chấm công, hệ thống băng tải, thiết bị kiểm tra chất lượng sản phẩm.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn mỡ, dầu nhớt máy (trừ lập trạm xăng dầu, than đá; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, inox, nhôm, đồng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật liệu ngành đóng gói bao bì, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại (không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị điện tử (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị điện (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì máy móc, thiết bị công nghiệp, máy đóng gói (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|