|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng nội, ngoại thất bằng gỗ, nhựa; mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, dầu dừa; đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị ngành công nghiệp - ngành điện; máy móc, thiết bị giáo dục; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ xe cơ giới, xe có động cơ khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gỗ các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ liệu gỗ; các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, ván ép, MFC, MDF, nhựa, nhôm, sắt, inox.
- Bán buôn mực in, dung môi, chất tẩy rửa, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế)
- Bán buôn phụ liệu ngành in
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy công nghiệp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất mực in (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ silicone (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in bao bì; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, hàng may mặc, giày dép, quần áo
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|