|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy móc, thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo; chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). )
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ vàng miếng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hàng trang trí nội thất
- Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống sét, chống trộm, camera quan sát
|