|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch, nhà nghỉ, kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn vách trần thạch cao. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống dẫn, khớp nối, vòi, ống cao su, gạch ốp lát, đá hoa cương, thiết bị vệ sinh và chi tiết lắp ghép khác. Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi, sơn PU, sơn nước, vecni. Bán buôn gỗ dán, gỗ lạng, ván ép. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì thiết bị cơ điện trung thế và hạ thế, thiết bị điện lạnh (tủ lạnh, máy lạnh, thiết bị làm lạnh), thiết bị chống sét, thiết bị viễn thông
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, điện đến 35KV, kết cấu công trình, trang trí nội - ngoại thất, san lấp mặt bằng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoảng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bản buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xăng dầu. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, máy khoan, máy nghiền sàng, máy nén trộn bê tông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai thác than đá, quặng, khai thác dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành đo đạc. Bán buôn máy móc, thiết bị máy điều hòa không khí. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in. Bán buôn thang máy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, môi giới, ký gửi hàng hóa (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm, đấu giá quyền sử dụng đất và đấu giá tài sản)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Thu mua bột cưa, dăm bào (không chứa hàng tại trụ sở chính)
- Bán buôn phế liệu và hàng thanh lý của công ty
- Bán buôn vải vụn
- Bán buôn hóa chất các loại (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Mua bán phế liệu, phế thải, đồng nát, tái chế phế liệu
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
- Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất). Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trừ hóa chất). Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn bình ắc quy phế liệu, chì phế liệu. Bán buôn nhựa tổng hợp, bao bì nhựa, hạt nhựa nguyên sinh PP, PE, chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn keo hóa chất, nước tẩy rửa (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động cứu hộ, cứu nạn. Bản buôn thiết bị phát thanh truyền hình, camera quan sát, thiết bị chống trộm, máy chiếu, âm thanh, ánh sáng. Bán buôn trang thiết bị phục vụ ngành công trình giao thông, thủy lợi. Bán buôn vải địa, rọ đá, lưới thép. Bán buôn nhựa đường. Bán buôn thùng carton. Bán buôn giấy các loại. Bán buôn vật phẩm quảng cáo. Bán buôn nón bảo hiểm, nón vài các loại. Bán buôn thẻ cao, sim điện thoại. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật), bốc xếp hàng hóa đường bộ - cảng sông và cảng biển, giao nhận hàng hóa (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ gỗ gia dụng (bàn, ghế, tủ)
- Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|