|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống chống sét, hệ thống quản lý khóa cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay, hệ thống thông gió
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Dịch vụ thiết đồ họa, thiết kế website
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- Dịch vụ thiết kế đồ thị
- Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ hoạt động cho thuê lại lao động, chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép đủ điều kiện hoạt động giới thiệu việc làm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, Cho thuê máy móc, thiết bị, trang phục và đồ dùng hữu hình cho ngành truyền hình, viễn thông, giải trí , tổ chức sự kiện, cho thuê hệ thống bầu chọn tại các game show truyền hình
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động các tổ chức hoặc cái đại lý nghệ thuật hoặc sân khấu cá nhân: Quản lý nghệ thuật, quản lý nghệ sĩ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện trình diễn trực tiếp.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến (trừ hoạt động bán hàng đa cấp)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|