|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế phẩm từ gỗ mùn cưa, dăm bào
- Bán buôn các sản phẩm từ gỗ
- Bán buôn viên nén gỗ, bã mía, trấu
(Không chứa hàng tại trụ sở chính)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất bằng gỗ
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn may móc, thiết bị ngành gỗ
|