|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường, hoạt động khoa học, công nghệ, tư vấn kỹ thuật và các hoạt động khác về tài nguyên nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải (hoạt động tại công trình)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mì, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế thải, phế liệu (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế thải, phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không gas, nước uống đóng chai
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|