|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn trên các sản phẩm may mặc, bao bì
(không in ấn tại trụ sở chính)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trần, sàn, vách, hệ thống cách âm, cách nhiệt, sản phẩm bằng gỗ, nhựa, kim loại.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lát sàn gỗ, lát thảm, vải, sơn lót sàn nhà;
- Lắp đặt hệ thống cửa;
- Làm trần, ốp gỗ tường;
- Trang trí nội, ngoại thất, thi công chống thấm công trình.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, lắp đặt kết cấu thép, khung nhôm, kính, tấm ốp tại chân công trình (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vecni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bãi cát)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Lắp đặt quảng cáo ngoài trời;
- Quảng cáo thương mại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu ngành in, bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc, giày dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(không hoàn thiện sản phẩm tại trụ sở chính)
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các tòa nhà và các công trình.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|