|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt khung nhà tiền chế, nhà kèo thép, vì kèo thép, kèo zamil.
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa sắt, cửa nhôm, các kết cấu khung kim loại trong xây dựng ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện dân dụng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống chống sét, hệ thống quản lý khóa cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay, hệ thống thông gió.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, tư vấn thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. hoạt động tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phương tiện, vật tư phòng cháy và chữa cháy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, điện lạnh
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo trì hệ thống điện dân dụng, công nghiệp.
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị.
|