|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, công nghiệp.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng;
- Sản xuất cửa nhôm, kính, sắt.
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn xi măng; kính xây dựng; gạch xây, ngói, đá, đá hoa cương, cát, sỏi; đồ ngũ kim và khóa; dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác;
- Bán buôn nhựa dân dụng và các sản phẩm nhựa phục vụ cho ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp; sơn, véc ni, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; thạch cao, giàn giáo, ván ép, coffa.
(trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nhựa, sản phẩm giấy, sản phẩm gỗ; giấy nhám, vải nhám, màng PE, băng keo, keo dán, dây đai, vật liệu mài mòn, đồ bảo hộ lao động, bao bì các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, công nghiệp; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); vật tư, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, vật tư thiết bị ngành nước.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|