|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống cửa: khung cửa, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa khác làm từ nhôm, uPVC và các vật liệu khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Lắp đặt khung nhà tiền chế, nhà kèo thép, vì kèo thép, kèo zamil
- Hàn xì, phay
- Gia công cửa sắt, cửa nhôm, các kết cấu khung kim loại trong xây dựng, bào, cắt gọt, tiện kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế và thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu , đường bộ
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp
- Lập dự án đầu tư, tư vấn lập dự án tiền khả thi, khả thi dự án đầu tư
- Lập dự toán, tổng dự toán, thẩm tra hồ sơ dự toán, tổng dự toán
- Tư vấn đầu thầu, thẩm định giá xây dựng
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí chế tạo
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, đồng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí chế tạo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|