|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
- Dịch vụ khai thuê hải quan
- Dịch vụ đại lý tàu biển
- Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
(chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán; môi giới thương mại (trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ hoạt động kinh doanh bến bãi)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|