|
1811
|
In ấn
(trừ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, bao bì)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Trang trí nội thất, thi công, lắp đặt biển quảng cáo, biển hiệu, la phông
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy, bìa màu, bìa carton.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế nội thất
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy in, máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy in các loại, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất bằng gỗ, nhôm kính, nhựa và kim loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công công trình thạch cao
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khắc dấu (chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư thi công quảng cáo, biển hiệu. Bán buôn nhựa và các sản phẩm sản xuất từ nhựa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn nhôm kính
|