|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Gia công linh kiện điện tử, sản xuất linh kiện điện tử (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1321
|
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1322
|
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1323
|
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1324
|
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1329
|
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Văn phòng phẩm, nội thất văn phòng, dụng cụ bảo hộ lao động, bán buôn hoa tươi
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa sắt, cửa nhôm, các kết cấu khung kim loại trong xây dựng (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn nguyên vật liệu ngành quảng cáo, ngành in
- Bán buôn hóa chất ngành in (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, đồng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất đồ điện trang trí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội thảo, hội thao, thuê phòng họp hội
|
|
1811
|
In ấn
(không in ấn tại trụ sở chính)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế các sản phẩm in như phát thảo, maket, bản nháp
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước quả (Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột, rau quả, hạt điều đã rang hoặc chưa rang
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, tin học, dạy kèm (Chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: Chiếu phim 3D, 4D và các loại phim khác (Trừ phim nhà nước cấm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công trang phục (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|