|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Khách sạn
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ, các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
- Ký túc xá sinh viên
- Chỗ nghỉ trọ trên xe luu động, lều, quán, trại dùng để nghỉ tạm
- Cơ sở lưu trú khác chưa phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
(Trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, trang thiết bị điện, đèn trang trí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ
- Giám sát, thi công xây lắp trạm phát sóng
- Tư vấn quản lý dự án, tư vấn đấu thầu, tư vấn xây dựng, tư vấn trang trí ngoại thất
- Thẩm định dự án đầu tư, tổng dự toán
- Quản lý dự án, xây dựng thực nghiệm
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp
- Lập dự toán, tổng dự toán; thẩm tra dự toán, tổng dự toán
- Thiết kế, thẩm tra kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ; khảo sát địa hình công trình xây dựng
- Định giá xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngoi, cát, đá, sỏi, kinh xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ gia cho bê tông và vữa xây dựng
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu đường, bến cảng, sân bay)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|