|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, điện cơ, điện lạnh;
- Bán buôn đồ trang trí nội ngoại thất.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng . Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Tư vấn đấu thầu. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình. Khảo sát địa hình công trình; khảo sát địa chất công trình xây dựng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hàng hoá, trang web, thiết kế logo, tạo mẫu quảng cáo, - Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội chợ, hội thảo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Hàn, phay, bào, cắt, gọt, tiện, khoan, uốn (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện công nghiệp.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh, hòn non bộ.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Gia công và sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà, sửa chữa nhà để ở (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà, sửa chữa nhà không để ở (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|