|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm bằng kim loại.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống hút bụi.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện, mài, nối các phần của khung kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, vách ngăn phòng bằng kim loại (không sản xuất tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng hoàn chỉnh các khu nhà để ở.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa, cầu thang, lan can, vách ngăn.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà ăn (không sản xuất tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông gió.
|