|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng nhà màng trồng rau
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ nhà màng trồng rau các loại; Nhượng quyền thương hiệu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và phân phối chất dinh dưỡng phục vụ nuôi trồng nông nghiệp (không sản xuất tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, phân phối các sản phẩm nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng thực phẩm, gia súc, gia cầm, thủy sản tươi sống và đã qua chế biến; Bán buôn cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|