|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim (không sản xuất tại địa điểm trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic, vật tư ngành gỗ (không sản xuất tại địa điểm trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, linh kiện xe đạp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; gia công ngũ kim; gia công làm sạch các sản phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép ngũ kim ngành gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung ứng các sản phẩm được làm từ plastic, PE, mốp xốp, carton, nam châm, vật tư ngành gỗ.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|