|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, sơn, vécni, thiết bị vệ sinh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, bào, hàn, cắt (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; Trừ bào, cắt tại trụ sở chính)
- Phun cát, trộn, làm sạch kim loại, mài, đánh bóng kim loại...
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa, dịch vụ khai thuế hải quan (Chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan).(Chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất chống ẩm, các sản phẩm từ giấy (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, linh kiện, phụ kiện ngành gỗ, ngành nhựa, ngành công nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng ngũ kim (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất linh phụ kiện từ nhựa (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|