|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê dàn giáo, cốt pha
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê dàn giáo, cốt pha
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, nước.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước; Đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, nhà bếp, thiết bị điện đèn trang trí, nội thất ngôi nhà.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa hình
- Khảo sát địa chất công trình
- Thiết kế quy hoạch.
- Thết kế kiến trúc công trình.
- Thiết kế nội ngoại thất công trình.
- Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều), hạ tầng kỹ thuật.
- Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều).
- Quản lý dự án.
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông đường bộ
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước; Đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, nhà bếp, thiết bị điện đèn trang trí, nội thất ngôi nhà.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, nước; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước; Đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, nhà bếp, thiết bị điện đèn trang trí, nội thất ngôi nhà.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Hoạt động nạo vét kênh mương, thủy lợi...
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp khai khoáng như nhà máy lọc dầu, công trình khai thác than, quặng….
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp chế biến chế tạo như: nhà máy sản xuất, nhà máy chế biến….
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng đường sắt và đường ngầm; Sơn đường sắt; Lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông đường sắt và các loại tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ, vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất, thiết kế xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống như: Rải nhựa đường, Sơn đường và các loại sơn khác, Lắp đặt các đường chắn, các dấu hiệu giao thông và các thứ tương tự; Xây dựng cầu, bao gồm cầu cho đường cao tốc; Xây dựng đường ống
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống nước như: Hệ thống tưới tiêu (kênh), các bể chứa; Xây dựng các công trình cửa: Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa, Nhà máy xử lý nước thải, Các trạm bơm, Nhà máy năng lượng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, công trình giao thông.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|