|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy cơ khí.
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất chất đốt từ phế thải nông nghiệp, lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh và quản lý chợ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình giao thông;
- Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi;
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế các công trình điện công nghiệp, điện dân dụng;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi;
- Giám sát thi công, xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện các công trình điện;
- Thẩm tra công trình thủy lợi;
- Khảo sát địa hình các công trình xây dựng;
- Thẩm tra công trình giao thông, xây dựng;
- Lập dự án đầu tư, tư vấn đấu thầu.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ vệ sỹ, bảo vệ
|