|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại tại trụ sở chính).
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt dây chuyền sản xuất dược phẩm, thực phẩm; lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, hệ thống xử lý chất thải (rắn, lỏng, khí)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị y tế; máy móc,, thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (Trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán, môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế); bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế, giám sát xây dựng)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7210
|
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(trừ tư vấn pháp lý, tài chính, kế toán, kiểm toán, dịch vụ làm thủ tục về thuế).
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
(trừ tư vấn pháp lý, tài chính, kế toán, kiểm toán, dịch vụ làm thủ tục về thuế).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ dược phẩm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý nước thải; xây dựng công trình xử lý chất thải (rắn, lỏng, khí)
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|