|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện công nghiệp, thiết bị điều khiển công nghiệp, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống quản lý, giám sát điện năng
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; lắp đặt mạng thông tin, hệ thống an ninh, an toàn, thang máy, băng chuyền tư động.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, lập trình phần mềm điều khiển, giám sát các hệ thống trong công nghiệp
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt mạng thông tin; - Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp đến 110KV; xây dựng công trình cơ, điện công nghiệp, dân dụng, hệ thống bảng tủ điều khiển, phân phối điện năng, hệ thống tự động điều khiển, giám sát hoạt động tại nhà máy và trạm biến áp đến 110KV.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|