|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh và thiết bị lọc không khí (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng, các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và điện lạnh.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng nhà dân dụng và công nghiệp.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, điện lạnh, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện.
|