|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch Tuynel.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(trừ ngâm, luộc, tẩm, sấy gỗ)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gạch, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Mua bán vật liệu xây dựng (Trừ hoạt động bến thủy nội địa); hàng trang trí nội thất.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe đã qua sử dụng.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường thủy.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác khoáng sản)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế, thu gom và dọn dẹp các mảnh vụn như cành cây, dăm bào, củi vụ, phế liệu không độc hại.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- Làm sạch mặt bằng xây dựng
- Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|