|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In biểu mẫu, in hóa đơn, in thiệp cưới
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình; trừ thiết kế phương tiện vận tải)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Không sản xuất tại trụ sở chính, địa điểm kinh doanh; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không đóng gói tại trụ sở chính, địa điểm kinh doanh; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Không sản xuất tại trụ sở chính, địa điểm kinh doanh; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Không sản xuất tại trụ sở chính, địa điểm kinh doanh; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|