|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chế tạo máy và các sản phẩm cơ khí (không gia công tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy bơm, máy móc và thiết bị đo công nghiệp; bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ cho các ngành công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị cơ khí, điện, vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật liệu học, hóa chất xử lý, linh kiện kỹ thuật cho ngành nước và môi trường
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công và bảo trì hệ thống xử lý nước thải, xử lý nước sạch, xử lý khí thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống công trình cơ khí, nhà xưởng; lắp đặt dây chuyền sản xuất trong các nhà máy, xí nghiệp
|