|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác ( trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép;
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( không chứa, phân loại, xử lý tại trụ sở chính);
Bán buôn hạt nhựa, vật liệu nhựa;
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
Bán buôn mút xốp;
Bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa, thùng carton;
Bán buôn hóa chất khác ( trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ máy lọc nước, trang thiết bị và linh kiện máy lọc nước.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát có gas và không có gas; nước uống đóng chai, đóng bình.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không.)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không có gas; nước uống đóng chai, đóng bình.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, quán ăn nhanh; quán ăn tự phục vụ; Cửa hàng bán đồ ăn mang về, xe bán đồ ăn lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: Rượu, bia, cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước hoa quả
(trừ quầy bar, vũ trường).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vec ni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
( trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các của hàng chuyên doanh;
Bán lẻ sơn, màu, vec ni trong các của hàng chuyên doanh;
Bán lẻ kính xây dựng trong các của hàng chuyên doanh;
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các của hàng chuyên doanh;
Bán lẻ gạch ốp lát ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
Bán buôn máy lọc nước và linh kiện, phụ tùng máy lọc nước.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép ( trừ vàng miếng)
|