|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp máy móc, thiết bị cơ giới.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan cọc nhồi, cọc baret, đào tường vây, ép cọc bê tông, cọc đóng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị thi công xây dựng, thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp, xây dựng và phụ tùng, máy bơm nước, phụ kiện ngành nước.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy móc ngành xây dựng (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà cao tầng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công hàn, cắt, mài, tiện kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|