|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới phục vụ ngành xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị đồ dùng hữu hình phục vụ ngành xây dựng; Cho thuê máy chấn tôn, máy CNC, máy tiện, máy phay, máy bào
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung nhà thép tiền chế, cửa nhôm, cửa lõi thép, cửa chống cháy, cửa cuốn (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các trang thiết bị, máy móc phục vụ ngành xây dựng, ngành cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa máy chấn tôn, máy CNC, máy tiện, máy phay, máy bào (không sửa chữa tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa xe cuốc, xe nâng, xe cẩu (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng trong ngành xây dựng, ngành cơ khí
|