3702328414 - CÔNG TY TNHH NAN PAO MATERIALS VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
3702328414
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NAN PAO MATERIALS VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
Lô A4,A5,A10,A11, đường Đại Đăng 3 khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô A4,A5,A10,A11, đường Đại Đăng 3 khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
20:18:17 21/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất keo công nghiệp (keo làm giày, nhựa PU, keo hệ nước chất tôi tôi); chất tạo kết dính giữa 2 bề mặt (sản phẩm cán dán, nhủ tương EVA, PVAC); dung môi xử lý (nước rửa, chất làm khô cứng keo, chất pha keo); sản phẩm cán dán.
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho (giới hạn cho các công ty thuộc tập đoàn Nan Pao thuê chứa hàng hóa)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mục tiếu hoạt động thương mại : thực hiện quyền xuất khẩu ,quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 2902; 2914; 2915; 2916; 2929; 3206; 3208; 3215; 3506; 3814; 3815; 3901; 3903; 3905; 3907; 3910; 3911; 4002; 3909; 3921; 3926; 5603; 5901; 2710; 2711; 2712; 2713; 2714; 2715; 2801; 2802; 2803; 2804; 2805; 2806; 2807; 2808; 2809; 2810; 2811; 2812; 2813; 2814; 2815; 2816; 2817; 2818; 2819; 2820; 2821; 2822; 2823; 2824; 2825; 2826; 2827; 2828; 2829; 2830; 2831; 2832; 2833; 2834; 2835; 2836; 2837; 2839; 2840; 2841; 2842; 2843; 2844; 2845; 2846; 2847; 2849; 2850; 2852; 2853; 2901; 2903; 2904; 2905; 2906; 2907; 2908; 2909; 2910; 2911; 2912; 2913; 2917; 2918; 2919; 2920; 2921; 2922; 2923; 2924; 2925; 2926; 2927; 2928; 2930; 2931; 2932; 2933; 2934; 2935; 2936; 2937; 2938; 2939; 2940; 2941; 2942; 3201; 3202; 3203; 3204; 3205; 3207; 3209; 3210; 3211; 3212; 3213; 3214; 3401; 3402; 3403; 3404; 3405; 3501; 3502; 3503; 3504; 3505; 3507; 3801; 3802; 3803; 3804; 3805; 3806; 3807; 3808; 3809; 3810; 3811; 3812; 3813; 3816; 3817; 3818; 3819; 3820; 3821; 3822; 3823; 3824; 3825; 3826; 3827; 3902; 3904; 3906; 3908; 3912; 3913; 3914; 3915; 3916; 3917; 3918; 3919; 3920; 3922; 3923; 3924; 3925; 4001; 4003; 4004; 4005; 4006; 4007; 4008; 4010; 4811; 4819; 5608

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!