|
7210
|
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Chi tiết: - Nghiên cứu và phát triển khoa học nông nghiệp;
- Sưu tầm và bảo tồn tre và một số cây rừng, cây dược liệu, cây hương liệu và các loại hoa;
- Nghiên cứu và phổ biến mô hình canh tác hữu cơ.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phân bón, chế phẩm nông nghiệp sạch;
- Bán buôn vật tư, vật liệu sử dụng trong nông nghiệp bao gồm: chậu, vỉ, móc kẽm, lưới, nhà màng;
- Bán buôn các loại cây giống, cây trồng trong nông nghiệp.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội thảo, sự kiện khoa học.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng xử lý môi trường.
|