|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai, đóng bình ( thực hiện theo Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND ngày 04/12/2014 của UBND tỉnh Bình Dương ban hành quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4290
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không chăn nuôi tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không khai thác trên địa bàn tỉnh Bình Dương; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng; hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(không in ấn tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(không sao chép tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4210
|
|
|
1811
|
In ấn
(không in ấn tại trụ sở chính; Trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Gia công sợi đan, sợi dệt (không gia công tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4220
|
|