|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sản phẩm gỗ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất bao bì gỗ, pallet gỗ (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất từ gỗ, gỗ dán, ván ép (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê pallet
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: bán buôn, bán lẻ săm, lốp, yếm xe, ắc quy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn, bán lẻ săm, lốp, ắc quy, và các bộ phận phụ trợ cho xe khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn, dầu nhờn ,mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác, bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout, dầu đốt nóng, dầu hỏa (không chứa than đá tại tỉnh bình dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn, và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác (chỉ được hoạt động sau khi có giấy phép của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, đồng, gang, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ dán, ván ép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán bao bì gỗ, bao bì nhựa, pallet gỗ, pallet nhựa, giấy
- Mua bán phế liệu kim loại (Không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|