|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, linh kiện, phối kiện, vật tư, vật liệu, dụng cụ cầm tay máy ngành gỗ.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, linh kiện, phối kiện, vật tư, vật liệu, dụng cụ cầm tay máy công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại, đồ ngũ kim.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị ngành gỗ, máy công nghiệp
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất mũi khoan, dụng cụ cầm tay, lưỡi cưa (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa, khuôn mẫu các loại, phụ liệu may mặc và giày dép, phụ liệu gỗ các loại.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
( trừ buôn bán vàng miếng)
|