|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, khu công nghiệp (thực hiện theo quy hoạch của tỉnh).
- Cho thuê nhà ở, văn phòng, nhà và mặt bằng phục vụ các mục đích kinh doanh.
- Kinh doanh kho bãi.
- Xây dựng nhà các loại để bán.
- Xây dựng, khai thác và vận hành các khách sạn và căn hộ dịch vụ cho thuê phục vụ cho nhu cầu ở dài hạn và ngắn hạn của khách tại Việt Nam và nơi khác;
- Cho thuê, vận hành, quản lý văn phòng và các cửa hàng bán lẻ trong phạm vi của khách sạn và căn hộ dịch vụ cho thuê;
- Cung cấp căn hộ dịch vụ lưu trú dài hạn
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản. Quản lý bất động sản. (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý vé máy bay trong nước và quốc tế.
- Dịch vụ khai báo hải quan thuê, giao nhận hàng hóa.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư. (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội chợ triển lãm, xúc tiến thương mại.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học. (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm (chỉ hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm. Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí ngoại thất.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị, nghiên cứu thị trường.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn quản lý doanh nghiệp. (trừ tư vấn pháp lý)
- Dịch vụ đăng ký sở hữu trí tuệ, bảo hộ thương hiệu.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày và các dịch vụ khác liên quan như ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là, bể bơi, phòng tập, phòng họp và thiết bị phòng họp.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, duy trì cảnh quan, cây xanh.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá (sản xuất trong nước)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch, du lịch lữ hành nội đại (chỉ được hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô các loại.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(chỉ được hoạt động sau khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: Dịch vụ giặt ủi. (Chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Thể dục thẩm mỹ; Hoạt động của câu lạc bộ thể dục, thể hình, nhịp điệu.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Kinh doanh cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ thủ tục xuất nhập cảnh, đăng ký lưu trú.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Cung cấp văn phòng phẩm, nước uống đóng chai các loại.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phiên dịch, dịch thuật.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề ngắn hạn (chỉ được hoạt động khi đáp ứng các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bán hàng qua mạng (e-commerce)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe có thu phí (trừ hoạt động bến bãi)
|