|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim (ốc vít, bù loong)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ bảo hộ lao động (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Bán buôn phế liệu; phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn cao su (không chứa mủ cao su tại trụ sở chính)
- Bán buôn khuôn mẫu, bao bì giấy, mousse xốp
- Bán buôn đồ bảo hộ lao động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng bách hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, bào (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ điện kim loại)
|