|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In logo trên vải, Gia công in lụa các loại quần áo, túi xách, ba lô, bao tay, lô gô, nhãn hiệu hàng hóa.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành in, ngành thêu, may mặc và giày dép.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm;
- Bán buôn văn phòng phẩm, các mặt hàng về quà tặng (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa tổng hợp, mực in, phụ liệu may mặc, thêu, dệt và giày dép;
- Bán buôn hóa chất ngành in (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
- Bán buôn nguyên liệu và mẫu quảng cáo.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu thủy.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất trang phục, gia công kết cườm trên trang phục
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, hàng may sẵn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Chi tiết : Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng)
|