|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sữa ong chúa, phấn hoa, sáp ong, nọc ong( không sản xuất tại trụ sở, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
( không hoạt động tại trụ sở, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4100
|
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới ( trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán; môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài, môi giới nhận cha, mẹ, con, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong và sản xuất mật ong ( không hoạt động tại trụ sở, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1811
|
In ấn
( không in ấn tại trụ sở, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch)
|