|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị camera quan sát, phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống quản lý khóa cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn, Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế nội - ngoại thất công trình. Thiết kế công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu - đường bộ; nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều) ; Thẩm tra thiết kế công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu - đường bộ; nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều); Giám sát xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu - đường bộ; nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều); Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu - đường bộ; nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều); Quản lý dự án công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông cầu - đường bộ; nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều); Khảo sát địa hình, địa chất công trình.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông (cầu – đường bộ).
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều).
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng – công nghiệp. hạ tầng kỹ thuật, giao thông ( cầu –đường bộ), nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi – đê điều).
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|