|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không chăn nuôi tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch; không chăn nuôi tại địa chỉ: Thửa đất số 127, 514, tờ bản đồ số 41, ấp Bờ Cảng, xã Tân Long, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
(gỗ rừng trồng)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Chỉ chăn nuôi tại địa chỉ: Thửa đất số 127, 514, tờ bản đồ số 41, ấp Bờ Cảng, xã Tân Long, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không chăn nuôi tại trụ sở chính; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch; không chăn nuôi tại địa chỉ: Thửa đất số 127, 514, tờ bản đồ số 41, ấp Bờ Cảng, xã Tân Long, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải, máy móc, thiết bị công, nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, sơn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê trang trại chăn nuôi, văn phòng, nhà xưởng (thực hiện theo quy hoạch của Tỉnh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán thiết bị chăn nuôi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|