|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; Dịch vụ quan trắc môi trường; Dịch vụ quan trắc môi trường lao động, đánh giá phân loại lao động; Tư vấn về công nghệ, khoa học khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị camera quan sát, phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống quản lý cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn bao bì các loại
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn hóa chất (Trừ thuốc bảo vệ thực vất, hóa chất bảng theo công ước quốc tế)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay quốc nội và quốc tế, đại lý vé tàu hỏa
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới quyền sử dụng đất
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình xử lý nước thải, khí thải, chất thải
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra đo lường các chỉ số môi trường (không khí, nước thải, khí thải, chất thải, đất, nước mặt, nước ngầm, nước biển, nước mưa, bùn thải, trầm tích), môi trường lao động, hiệu chuẩn thiết bị đo lường, kiểm định thiết bị.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, thi công trám lấp giếng, thi công công trình xử lý môi trường
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động trồng trọt tại trụ sở chính)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bãi cát)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|