|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt, thép, tôn
- Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, L, U, V, sắt lưới B40, lưới sắt sàng cát)
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác lâm sản
(gỗ rừng trồng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng nhà tiền chế, nhà xưởng bằng sắt, thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa sắt
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Dập tôn các loại, uốn ống pano
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bện B40, lưới sàng cát
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ, nước ngọt
(không nuôi trồng tại trụ sở chính
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ lâm sản
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Khai thác mủ cao su.
(không chứa mủ cao su tại trụ sở chính)
|
|
2212
|
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (tiêu, điều, bắp, đậu, mè, mỳ, cà phê, ca cao, bo bo)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây cao su
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi động vật hoang dã thông thường
(không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiêt: - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không chế biến, bảo quản tại trụ sở chính)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp, lâm nghiệp, cây cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vật tư, hàng hóa nông - lâm nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|